Trang chủVPR • ASX
add
Volt Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
67,73 N
Tỷ số P/E
33,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,48 Tr | 7,36% |
Chi phí hoạt động | 913,13 N | 63,78% |
Thu nhập ròng | 362,89 N | -36,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,57 | -40,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 476,65 N | -54,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,76 Tr | 109,10% |
Tổng tài sản | 11,08 Tr | 28,55% |
Tổng nợ | 4,20 Tr | 94,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 362,89 N | -36,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 908,79 N | 185,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,82 N | 49,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 915,50 N | 2.419,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 Tr | 3.602,06% |
Dòng tiền tự do | 204,98 N | -31,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web