Trang chủVPRPL • NSE
add
Vishnu Prakash R Punglia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,13 ₹
Mức chênh lệch một ngày
43,55 ₹ - 46,79 ₹
Phạm vi một năm
43,25 ₹ - 265,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,66 T INR
Số lượng trung bình
5,40 Tr
Tỷ số P/E
18,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | -11,70% |
Chi phí hoạt động | 343,27 Tr | 61,07% |
Thu nhập ròng | 36,50 Tr | -84,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | -82,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,25 Tr | -50,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 450,16 Tr | -41,31% |
Tổng tài sản | 20,29 T | 6,56% |
Tổng nợ | 12,39 T | 8,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,50 Tr | -84,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
10.504