Trang chủVR1 • ASX
add
Vection Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,31 Tr AUD
Số lượng trung bình
12,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,69 Tr | 34,29% |
Chi phí hoạt động | 6,25 Tr | 153,92% |
Thu nhập ròng | -4,46 Tr | -139,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,27 | -77,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,40 Tr | -239,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,74 Tr | 341,36% |
Tổng tài sản | 88,14 Tr | 123,84% |
Tổng nợ | 59,39 Tr | 89,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,46 Tr | -139,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,00 N | 102,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,97 Tr | -83,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,29 Tr | 465,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,32 Tr | 336,77% |
Dòng tiền tự do | -2,27 Tr | -51,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
100