Trang chủVRL • ASX
add
Verity Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,0089 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,57 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,74 Tr | 339,64% |
Thu nhập ròng | -1,74 Tr | -338,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,05 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,73 Tr | -337,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 860,29 N | 144,76% |
Tổng tài sản | 2,31 Tr | 28,33% |
Tổng nợ | 1,10 Tr | 94,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 337,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -187,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -359,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,74 Tr | -338,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,43 Tr | -317,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,41 Tr | 268,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,66 N | -138,97% |
Dòng tiền tự do | -1,02 Tr | -309,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
4