Trang chủVRME • NASDAQ
add
VerifyMe Inc
1,24 $
Trước giờ mở cửa:(0,81%)+0,0100
1,25 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 04:08:25 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,35 $
Mức chênh lệch một ngày
1,19 $ - 1,40 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 3,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,43 Tr USD
Số lượng trung bình
7,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,03 Tr | -7,40% |
Chi phí hoạt động | 1,66 Tr | -34,14% |
Thu nhập ròng | -3,36 Tr | -38,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,68 | -49,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | 310,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 699,00 N | 324,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,01 Tr | 53,52% |
Tổng tài sản | 13,26 Tr | -10,56% |
Tổng nợ | 2,16 Tr | -52,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,36 Tr | -38,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 243,00 N | 2.530,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 Tr | -1.279,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,00 N | 44,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,06 Tr | -610,34% |
Dòng tiền tự do | -2,23 Tr | -4.498,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40