Trang chủVROY • CVE
add
Vizsla Royalties Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,40 $
Mức chênh lệch một ngày
4,15 $ - 4,49 $
Phạm vi một năm
1,55 $ - 4,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
285,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
82,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,93 Tr | 621,12% |
Thu nhập ròng | -4,92 Tr | -583,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | -75,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 Tr | -48,70% |
Tổng tài sản | 69,52 Tr | 1.273,23% |
Tổng nợ | 362,03 N | 265,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,92 Tr | -583,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -655,57 N | -261,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -186,72 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,04 N | -96,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -538,20 N | -230,34% |
Dòng tiền tự do | 10,20 Tr | 13.633,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web