Trang chủVRRM • NASDAQ
add
Verra Mobility Corp
14,89 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,89 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,95 $
Mức chênh lệch một ngày
14,86 $ - 15,37 $
Phạm vi một năm
14,86 $ - 25,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,25 T USD
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
17,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 257,86 Tr | 16,42% |
Chi phí hoạt động | 90,06 Tr | 11,91% |
Thu nhập ròng | 18,88 Tr | 128,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | 124,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | -9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,28 Tr | -0,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,38 Tr | -15,17% |
Tổng tài sản | 1,65 T | 1,93% |
Tổng nợ | 1,35 T | 0,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 292,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,88 Tr | 128,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,97 Tr | -1,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,14 Tr | -82,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -137,65 Tr | 9,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -131,98 Tr | 0,06% |
Dòng tiền tự do | -12,65 Tr | -131,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.895