Trang chủVRSSF • OTCMKTS
add
VERSES AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,66 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 24,30 $
Số lượng trung bình
38,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 417,93 N | — |
Chi phí hoạt động | 5,36 Tr | -55,36% |
Thu nhập ròng | -5,48 Tr | 67,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,31 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,21 Tr | 56,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,35 N | -86,66% |
Tổng tài sản | 2,29 Tr | -55,14% |
Tổng nợ | 15,49 Tr | -43,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -441,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 128,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,48 Tr | 67,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,47 Tr | 59,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,80 N | -106,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,35 Tr | -62,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 Tr | 16,00% |
Dòng tiền tự do | -2,42 Tr | -139,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13