Trang chủVRX • ASX
add
Vrx Silica Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,063 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,036 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
383,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,35 N | 143,81% |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | 26,65% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -19,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,73 N | 50,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | -26,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 Tr | -28,08% |
Tổng tài sản | 20,89 Tr | -5,21% |
Tổng nợ | 761,02 N | -25,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 760,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -19,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -904,22 N | -17,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,18 N | -551,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 950,36 N | -57,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -124,03 N | -108,14% |
Dòng tiền tự do | -526,44 N | -25,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web