Trang chủVSL • ASX
add
Vulcan Steel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,33 $
Mức chênh lệch một ngày
6,08 $ - 6,71 $
Phạm vi một năm
5,20 $ - 8,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
921,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
69,41 N
Tỷ số P/E
69,72
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,69 Tr | 8,60% |
Chi phí hoạt động | 75,21 Tr | 11,25% |
Thu nhập ròng | 4,15 Tr | -9,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | -16,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,78 Tr | -1,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,58 Tr | 218,82% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 22,75% |
Tổng nợ | 787,98 Tr | 11,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,15 Tr | -9,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,34 Tr | -52,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,80 Tr | -473,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,68 Tr | 157,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,60 Tr | 173,98% |
Dòng tiền tự do | 11,66 Tr | 13,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.648