Trang chủVSP • FRA
add
Starwood Property Trust Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,27 €
Mức chênh lệch một ngày
15,03 € - 15,32 €
Phạm vi một năm
14,83 € - 19,69 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,60 T USD
Số lượng trung bình
42,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
STWD
1,60%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,76 Tr | 62,62% |
Chi phí hoạt động | 116,68 Tr | 18,09% |
Thu nhập ròng | 96,92 Tr | 87,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 65,15 | 15,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | -12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 545,29 Tr | -1,46% |
Tổng tài sản | 63,18 T | 1,00% |
Tổng nợ | 55,69 T | 0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 370,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,92 Tr | 87,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 488,75 Tr | 65,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -698,35 Tr | -306,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 345,68 Tr | 158,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,54 Tr | 209,04% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
324