Trang chủVSURE • STO
add
Verisure PLC
Giá đóng cửa hôm trước
14,09 €
Mức chênh lệch một ngày
14,02 € - 14,33 €
Phạm vi một năm
13,34 € - 16,61 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,74 T EUR
Số lượng trung bình
709,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 933,00 Tr | 9,21% |
Chi phí hoạt động | 370,10 Tr | 10,61% |
Thu nhập ròng | -47,80 Tr | -1,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,12 | 7,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,90 Tr | -0,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,10 Tr | — |
Tổng tài sản | 16,05 T | — |
Tổng nợ | 10,24 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,80 Tr | -1,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 358,20 Tr | 6,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -237,40 Tr | -10,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,00 Tr | 10,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,30 Tr | 113,00% |
Dòng tiền tự do | 62,15 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
30.332