Trang chủVTA • ASX
add
Vita Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,038 $ - 0,048 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,056 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
91,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,96 N | -74,66% |
Chi phí hoạt động | 277,31 N | -80,94% |
Thu nhập ròng | -285,41 N | 79,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,19 N | 19,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -241,32 N | 23,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,28 N | -16,62% |
Tổng tài sản | 3,32 Tr | -1,93% |
Tổng nợ | 779,78 N | -30,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,41 N | 79,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -310,73 N | 4,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -181,75 N | 41,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 545,48 N | -16,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,01 N | 157,90% |
Dòng tiền tự do | -319,12 N | -162,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web