Trang chủVTIX • NASDAQ
add
Virtuix Holdings Ord Shs Class A
Giá đóng cửa hôm trước
10,67 $
Mức chênh lệch một ngày
7,80 $ - 14,70 $
Phạm vi một năm
7,80 $ - 92,74 $
Số lượng trung bình
56,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 984,81 N | 88,34% |
Chi phí hoạt động | 1,94 Tr | -19,72% |
Thu nhập ròng | -1,85 Tr | 34,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -188,28 | 65,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,38 Tr | 47,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 564,57 N | — |
Tổng tài sản | 5,68 Tr | — |
Tổng nợ | 6,67 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -992,51 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -355,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -161,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,85 Tr | 34,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,12 Tr | 12,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,08 N | 91,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,12 Tr | -18,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,23 N | 52,89% |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
35