Trang chủVTNA • TLV
add
Vitania Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.307,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.307,00 ILA - 2.307,00 ILA
Phạm vi một năm
2.020,00 ILA - 2.675,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T ILS
Số lượng trung bình
4,13 N
Tỷ số P/E
71,16
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,87 Tr | 49,81% |
Chi phí hoạt động | 5,73 Tr | 25,15% |
Thu nhập ròng | -3,46 Tr | -138,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,47 | -125,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,63 Tr | -72,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,48 Tr | 109,00% |
Tổng tài sản | 3,19 T | 4,11% |
Tổng nợ | 2,07 T | 6,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,46 Tr | -138,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,46 Tr | 116,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,36 Tr | -32,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,13 Tr | -83,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,23 Tr | 11.613,85% |
Dòng tiền tự do | -215,34 Tr | -518,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
42