Trang chủVTS • NYSE
add
Vitesse Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18,90 $
Mức chênh lệch một ngày
18,63 $ - 19,33 $
Phạm vi một năm
17,44 $ - 27,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
763,71 Tr USD
Số lượng trung bình
462,86 N
Tỷ số P/E
30,07
Tỷ lệ cổ tức
9,11%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,80 Tr | 50,65% |
Chi phí hoạt động | 29,31 Tr | -28,07% |
Thu nhập ròng | -739,00 N | 85,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,96 | 90,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -94,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,77 Tr | 64,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -107,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 Tr | -55,24% |
Tổng tài sản | 893,35 Tr | 10,17% |
Tổng nợ | 264,03 Tr | -14,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 629,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -739,00 N | 85,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
37