Trang chủVTS • NYSE
add
Vitesse Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19,27 $
Mức chênh lệch một ngày
19,13 $ - 19,64 $
Phạm vi một năm
17,44 $ - 27,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
774,45 Tr USD
Số lượng trung bình
459,08 N
Tỷ số P/E
30,48
Tỷ lệ cổ tức
8,98%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,45 Tr | 4,84% |
Chi phí hoạt động | 29,31 Tr | -28,07% |
Thu nhập ròng | -739,00 N | 85,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,38 | 86,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -94,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,77 Tr | 82,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -107,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 Tr | -55,24% |
Tổng tài sản | 893,35 Tr | 10,17% |
Tổng nợ | 264,03 Tr | -14,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 629,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -739,00 N | 85,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,44 Tr | 7,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,76 Tr | -5,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,24 Tr | -883,21% |
Dòng tiền tự do | -7,96 Tr | -126,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
37