Trang chủVTT • CVE
add
Vendetta Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,08 Tr CAD
Số lượng trung bình
122,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 134,35 N | 6,59% |
Thu nhập ròng | -146,94 N | 5,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -134,33 N | -14,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,89 N | -49,60% |
Tổng tài sản | 6,12 Tr | -1,30% |
Tổng nợ | 1,44 Tr | 40,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 362,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -146,94 N | 5,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,75 N | 85,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,75 N | -116,94% |
Dòng tiền tự do | 43,01 N | 176,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web