Trang chủVTX • ASX
add
Vertex Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 583,49 N | 16.628,47% |
Chi phí hoạt động | 1,17 Tr | 97,39% |
Thu nhập ròng | -2,89 Tr | -347,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -494,76 | 97,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,97 Tr | -251,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 Tr | 66,16% |
Tổng tài sản | 37,11 Tr | 75,77% |
Tổng nợ | 11,34 Tr | 138,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 286,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,89 Tr | -347,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 Tr | -219,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,11 Tr | -17,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,25 Tr | 90,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,44 N | 81,19% |
Dòng tiền tự do | -4,74 Tr | -63,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web