Trang chủVVOS • NASDAQ
add
Vivos Therapeutics Inc
2,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,38%)-0,0079
2,06 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:56:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,12 $
Mức chênh lệch một ngày
2,00 $ - 2,15 $
Phạm vi một năm
1,93 $ - 7,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,61 Tr USD
Số lượng trung bình
131,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,78 Tr | 75,73% |
Chi phí hoạt động | 8,67 Tr | 74,15% |
Thu nhập ròng | -5,40 Tr | -106,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,61 | -17,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,49 | -22,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,35 Tr | -74,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,09 Tr | -51,09% |
Tổng tài sản | 25,64 Tr | 67,09% |
Tổng nợ | 23,11 Tr | 200,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -75,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,40 Tr | -106,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,16 Tr | 0,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 83,00 N | 143,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,76 Tr | -27,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 Tr | -122,13% |
Dòng tiền tự do | -2,01 Tr | 38,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
262