Trang chủVWAV • NASDAQ
add
VisionWave Holdings Inc
10,66 $
Sau giờ giao dịch:(0,84%)-0,090
10,57 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 17:28:23 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,09 $
Mức chênh lệch một ngày
10,40 $ - 11,30 $
Phạm vi một năm
2,06 $ - 15,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
176,07 Tr USD
Số lượng trung bình
371,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 146,07 N | 697,56% |
Thu nhập ròng | -155,52 N | -749,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,10 N | — |
Tổng tài sản | 102,08 N | 747,14% |
Tổng nợ | 561,29 N | 2.626,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -459,21 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,52 N | -749,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,35 N | -229.296,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,35 N | -229.296,00% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web