Trang chủVYC.H • CVE
add
Vanity Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,24 $
Số lượng trung bình
1,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,04 N | 0,00% |
Thu nhập ròng | -12,72 N | 3,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 530,47 N | 312,73% |
Tổng tài sản | 531,06 N | 310,81% |
Tổng nợ | 8,28 N | -34,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 522,77 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,72 N | 3,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,37 N | 51,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,64 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,01 N | -138,57% |
Dòng tiền tự do | -29,94 N | -292,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web