Trang chủVZUG • SWX
add
V-ZUG Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
39,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
38,30 CHF - 40,00 CHF
Phạm vi một năm
38,30 CHF - 75,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
248,14 Tr CHF
Số lượng trung bình
3,79 N
Tỷ số P/E
17,40
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,14 Tr | -3,69% |
Chi phí hoạt động | 48,11 Tr | 4,06% |
Thu nhập ròng | 2,62 Tr | -58,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,77 | -57,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,74 Tr | -20,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,06 Tr | -28,05% |
Tổng tài sản | 628,90 Tr | -1,19% |
Tổng nợ | 144,22 Tr | -3,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 484,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,62 Tr | -58,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,82 Tr | -7,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,77 Tr | 10,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,99 Tr | -5,32% |
Dòng tiền tự do | -4,03 Tr | -36,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1913
Trang web
Nhân viên
2.073