Trang chủWABC • NASDAQ
add
Westamerica Bancorp
49,86 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
49,86 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:02:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
50,90 $
Mức chênh lệch một ngày
49,60 $ - 51,50 $
Phạm vi một năm
42,00 $ - 53,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T USD
Số lượng trung bình
139,55 N
Tỷ số P/E
10,86
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,31 Tr | -9,00% |
Chi phí hoạt động | 24,58 Tr | -0,74% |
Thu nhập ròng | 27,81 Tr | -12,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,92 | -3,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,12 | -5,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 567,80 Tr | -5,60% |
Tổng tài sản | 5,96 T | -1,91% |
Tổng nợ | 5,03 T | -3,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 933,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,81 Tr | -12,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1884
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
616