Trang chủWALD • NASDAQ
add
Waldencast PLC
1,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,73 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 16:02:09 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,70 $
Mức chênh lệch một ngày
1,69 $ - 1,83 $
Phạm vi một năm
1,45 $ - 4,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
221,51 Tr USD
Số lượng trung bình
86,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,14 Tr | 0,53% |
Chi phí hoạt động | 63,01 Tr | 3,56% |
Thu nhập ròng | -84,72 Tr | -1.581,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -128,10 | -1.572,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,76 Tr | -303,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,97 Tr | -54,45% |
Tổng tài sản | 797,75 Tr | -21,30% |
Tổng nợ | 248,78 Tr | -1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 548,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,72 Tr | -1.581,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,76 Tr | -1,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,67 Tr | -138,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,04 Tr | -10,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,91 Tr | -318,84% |
Dòng tiền tự do | 2,05 Tr | -61,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
335