Trang chủWALD • NASDAQ
add
Waldencast PLC
1,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,42%)-0,0050
1,18 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 18:08:42 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,33 $
Mức chênh lệch một ngày
1,17 $ - 1,36 $
Phạm vi một năm
1,17 $ - 3,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
151,99 Tr USD
Số lượng trung bình
63,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,90 Tr | -1,75% |
Chi phí hoạt động | 60,99 Tr | -1,33% |
Thu nhập ròng | -30,16 Tr | -86,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,14 | -89,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 Tr | -101,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,38 Tr | 105,24% |
Tổng tài sản | 746,16 Tr | -23,54% |
Tổng nợ | 246,06 Tr | 0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 500,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,16 Tr | -86,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -645,00 N | -150,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 39,78 Tr | 5.320,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,65 Tr | -899,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,71 Tr | 538,58% |
Dòng tiền tự do | 45,90 Tr | 1.133,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
367