Trang chủWASH • NASDAQ
add
Washington Trust Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
32,25 $
Mức chênh lệch một ngày
31,81 $ - 32,56 $
Phạm vi một năm
24,97 $ - 37,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
610,42 Tr USD
Số lượng trung bình
147,56 N
Tỷ số P/E
11,83
Tỷ lệ cổ tức
6,99%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,65 Tr | 233,74% |
Chi phí hoạt động | 36,80 Tr | 12,12% |
Thu nhập ròng | 15,97 Tr | 126,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,24 | -80,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | 40,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,50 Tr | -21,22% |
Tổng tài sản | 6,62 T | -4,46% |
Tổng nợ | 6,08 T | -5,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 543,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,97 Tr | 126,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,90 Tr | 11,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,77 Tr | -63,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -129,26 Tr | 23,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -88,60 Tr | 8,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1800
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
642