Trang chủWAT • ASX
add
Waterco
Giá đóng cửa hôm trước
5,05 $
Phạm vi một năm
4,75 $ - 7,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
176,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,89 N
Tỷ số P/E
16,99
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,61 Tr | -1,13% |
Chi phí hoạt động | 27,37 Tr | -0,11% |
Thu nhập ròng | 3,37 Tr | 14,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,06 | 16,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,10 Tr | 9,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,53 Tr | 34,14% |
Tổng tài sản | 280,16 Tr | 2,06% |
Tổng nợ | 134,40 Tr | -0,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,37 Tr | 14,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,27 Tr | 389,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,38 Tr | -274,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -402,00 N | 74,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,50 Tr | -298,67% |
Dòng tiền tự do | 1,79 Tr | -59,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
931