Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,85%
1.083,54
-9,26
-0,85%
1.092,801.093,681.094,851.082,48
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,30%
602,95
-1,79
-0,30%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,86%
1.237,39
+22,59
+1,86%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,76%
1.711,40
-13,17
-0,76%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,08%
638,93
-0,50
-0,08%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,28%
836,81
-2,34
-0,28%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,60%
214,32
-1,30
-0,60%
215,62215,62216,21213,83
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,23%
3.186,79
+7,27
+0,23%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,77%
929,68
-7,23
-0,77%
936,91935,42937,17929,10
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,88%
1.439,95
-12,82
-0,88%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,30%
2.357,99
-7,19
-0,30%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
WAT:NYSE
Waters Corp
290,40 US$
-3,45%
(-10,39) 1 ngày
29 thg 4, 14:33:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WAT...
Mở
299,36 US$
Cao
302,41 US$
Thấp
287,19 US$
Vốn hoá thị trường
28,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
934,94 N
Khối lượng
671,58 N
Chỉ số P/E
26,98
Cao nhất trong 52 tuần
414,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
275,05 US$
EPS
10,76 US$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,16 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Waters Corporation is an American company headquartered in Milford, Massachusetts that provides analytical instruments and software used for chromatography, mass spectrometry, laboratory informatics, and rheometry by the life sciences, materials, and food industries. The company has primary manufacturing facilities in 9 U.S. locations as well as 11 international locations including Wexford, Wilmslow, Birmingham, Hüllhorst, Singapore, Bangalore, Beijing, and Shanghai. Major brands include ACQUITY UPC² / UPLC Systems and columns, Xevo mass spectrometry systems, Synapt MS / HDMS systems, Zodiac HPLC columns, XTerra HPLC columns, XBridge columns, Alliance HPLC systems, Empower chromatography software, MassLynx mass spectrometry software, Oasis sample preparation products, and NuGenesis lab management system. Its primary competitors are Agilent Technologies, Thermo Fisher Scientific, Revvity, and Danaher. Wikipedia
Giới thiệu về Waters Corp
Giám đốc điều hànhUdit Batra
Số nhân viên7,9 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhMilford, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webwaters.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 3, 5 thg 5, 08:30
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (2,31 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,20 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
661,70 Tr
771,33 Tr
799,89 Tr
932,36 Tr
Giá vốn hàng bán
276,74 Tr
321,41 Tr
327,81 Tr
362,86 Tr
Chi phí doanh thu
276,74 Tr
321,41 Tr
327,81 Tr
362,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,62 Tr
48,55 Tr
53,64 Tr
46,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,88 Tr
187,26 Tr
187,23 Tr
195,78 Tr
Chi phí hoạt động
233,22 Tr
247,71 Tr
252,97 Tr
254,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
509,96 Tr
569,12 Tr
580,77 Tr
617,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,74 Tr
202,21 Tr
219,11 Tr
314,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,52 Tr
-676,00 N
-69,00 N
2,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,89 Tr
177,69 Tr
170,12 Tr
264,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,89 Tr
191,69 Tr
197,12 Tr
308,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,51 Tr
30,58 Tr
21,20 Tr
38,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,05%
17,21%
12,46%
14,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
121,38 Tr
147,11 Tr
148,92 Tr
225,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,34%
19,07%
18,62%
24,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,25
2,95
3,40
4,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,89 Tr
4,51 Tr
4,71 Tr
5,67 Tr
Chi phí lãi suất
-14,27 Tr
-14,35 Tr
-26,64 Tr
-14,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,38 Tr
-9,85 Tr
-21,92 Tr
-8,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
201,11 Tr
253,86 Tr
271,79 Tr
367,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay