Trang chủWATT • NASDAQ
add
Energous Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5,50 $
Mức chênh lệch một ngày
5,52 $ - 6,36 $
Phạm vi một năm
3,62 $ - 18,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,59 Tr USD
Số lượng trung bình
309,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 Tr | 453,04% |
Chi phí hoạt động | 2,64 Tr | -22,82% |
Thu nhập ròng | -2,11 Tr | 38,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -166,12 | 88,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,31 | 90,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,16 Tr | 37,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,90 Tr | 788,90% |
Tổng tài sản | 17,84 Tr | 351,57% |
Tổng nợ | 4,11 Tr | 16,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,11 Tr | 38,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,47 Tr | 39,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 N | 90,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,71 Tr | 846,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,24 Tr | 224,44% |
Dòng tiền tự do | -1,84 Tr | 37,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26