Trang chủWAY • NASDAQ
add
Waystar Holding Corp
24,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,61 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,16 $
Mức chênh lệch một ngày
24,03 $ - 24,82 $
Phạm vi một năm
21,13 $ - 42,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 T USD
Số lượng trung bình
3,10 Tr
Tỷ số P/E
40,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 303,54 Tr | 24,35% |
Chi phí hoạt động | 139,18 Tr | 48,80% |
Thu nhập ròng | 19,99 Tr | 4,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,58 | -15,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | 24,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,86 Tr | 26,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,51 Tr | -52,80% |
Tổng tài sản | 5,79 T | 26,39% |
Tổng nợ | 1,91 T | 27,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,99 Tr | 4,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,63 Tr | 2,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -663,83 Tr | -10.565,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 228,64 Tr | 13.437,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -368,55 Tr | -711,85% |
Dòng tiền tự do | 103,25 Tr | 84,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.700