Trang chủWBE • CVE
add
Westbond Enterprises Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
21,70 N
Tỷ số P/E
19,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 Tr | 28,95% |
Chi phí hoạt động | 309,62 N | 31,74% |
Thu nhập ròng | 217,95 N | 643,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,33 | 521,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 530,73 N | 135,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 652,20 N | 1.155,62% |
Tổng tài sản | 12,49 Tr | 0,64% |
Tổng nợ | 4,34 Tr | -8,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,95 N | 643,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 531,75 N | 1.195,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,09 N | 16,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,89 N | -182,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 374,76 N | 2.198,57% |
Dòng tiền tự do | 484,74 N | 732,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web