Trang chủWC2 • FRA
add
Whitehaven Coal Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,26 €
Mức chênh lệch một ngày
5,25 € - 5,25 €
Phạm vi một năm
2,32 € - 5,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,20 T AUD
Số lượng trung bình
809,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | -27,74% |
Chi phí hoạt động | 211,00 Tr | -5,38% |
Thu nhập ròng | 34,50 Tr | -31,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | -4,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,50 Tr | -55,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 23,64% |
Tổng tài sản | 11,52 T | -12,94% |
Tổng nợ | 5,83 T | -27,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 793,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,50 Tr | -31,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,50 Tr | -66,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,00 Tr | 14,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,00 Tr | 3,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,00 Tr | -124,84% |
Dòng tiền tự do | 64,88 Tr | -63,97% |
Giới thiệu
Whitehaven Coal is an Australian coal mining company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
4.221