Trang chủWCN • ASX
add
White Cliff Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,016 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,037 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,55 Tr | 147,59% |
Thu nhập ròng | -7,52 Tr | -147,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,55 Tr | -147,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,86 Tr | 4,20% |
Tổng tài sản | 8,34 Tr | 10,52% |
Tổng nợ | 3,72 Tr | 272,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -226,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -408,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,52 Tr | -147,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,79 Tr | -255,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 441,11 N | 519,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 107,31 N | -95,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,33 Tr | -584,49% |
Dòng tiền tự do | -759,05 N | -18,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web