Trang chủWDMSF • OTCMKTS
add
Wisdom Educaton Internatinl Hldgs Co Ltd
Giá trị vốn hóa thị trường
178,64 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,57 Tr | -39,65% |
Chi phí hoạt động | 5,89 Tr | 17,07% |
Thu nhập ròng | -6,65 Tr | -126,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,74 | -144,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,74 Tr | -29,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,90 Tr | 210,30% |
Tổng tài sản | 1,26 T | -1,16% |
Tổng nợ | 620,83 Tr | -8,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 640,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,65 Tr | -126,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,56 Tr | -147,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 60,08 Tr | 303,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,54 Tr | 87,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,86 Tr | 219,64% |
Dòng tiền tự do | -96,06 N | -104,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
137