Trang chủWDPSF • OTCMKTS
add
Warehouses de Pauw NV
Giá đóng cửa hôm trước
29,03 $
Phạm vi một năm
23,00 $ - 30,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,53 T EUR
Số lượng trung bình
20,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,63 Tr | 0,99% |
Chi phí hoạt động | 8,20 Tr | -8,52% |
Thu nhập ròng | 95,45 Tr | 40,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,22 | 38,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | 5,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,08 Tr | 9,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,06 Tr | 73,52% |
Tổng tài sản | 9,17 T | 7,72% |
Tổng nợ | 4,05 T | 10,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,45 Tr | 40,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,40 Tr | 27,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -134,45 Tr | 56,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,33 Tr | -95,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,28 Tr | 343,82% |
Dòng tiền tự do | 48,52 Tr | 17,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
145