Trang chủWERN • NASDAQ
add
Werner Enterprises Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,82 $
Mức chênh lệch một ngày
26,70 $ - 28,21 $
Phạm vi một năm
23,02 $ - 38,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T USD
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 737,64 Tr | -2,26% |
Chi phí hoạt động | 139,60 Tr | -7,93% |
Thu nhập ròng | -27,79 Tr | -333,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,77 | -338,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -37,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,88 Tr | -18,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,92 Tr | 47,04% |
Tổng tài sản | 2,89 T | -5,36% |
Tổng nợ | 1,50 T | -3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,79 Tr | -333,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,29 Tr | -12,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,81 Tr | -105,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,24 Tr | 136,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,94 Tr | 164,27% |
Dòng tiền tự do | -78,91 Tr | -74,68% |
Giới thiệu
Werner Enterprises, Inc. is an American transportation and logistics company, serving the United States, Mexico and Canada. Werner Enterprises stated that it had 2023 revenues of $3.28 billion and over 14,000 employees and contractors. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.031