Trang chủWEST • NASDAQ
add
Westrock Coffee Co
4,52 $
Sau giờ giao dịch:(2,43%)+0,11
4,63 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 18:09:47 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,26 $
Mức chênh lệch một ngày
4,26 $ - 4,58 $
Phạm vi một năm
3,59 $ - 7,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
437,89 Tr USD
Số lượng trung bình
336,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 339,47 Tr | 48,26% |
Chi phí hoạt động | 44,20 Tr | 2,89% |
Thu nhập ròng | -22,56 Tr | 8,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,65 | 38,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,86 Tr | 49,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,88 Tr | 90,72% |
Tổng tài sản | 1,18 T | 6,73% |
Tổng nợ | 904,34 Tr | 23,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -213,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,56 Tr | 8,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,69 Tr | 1.219,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,01 Tr | 27,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,03 Tr | -290,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,66 Tr | 685,54% |
Dòng tiền tự do | 41,89 Tr | 79,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.393