Trang chủWFCF • NASDAQ
add
Where Food Comes From Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,76 $
Mức chênh lệch một ngày
11,76 $ - 11,95 $
Phạm vi một năm
9,26 $ - 13,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,35 Tr USD
Số lượng trung bình
1,23 N
Tỷ số P/E
39,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,04 Tr | -9,31% |
Chi phí hoạt động | 2,23 Tr | 8,85% |
Thu nhập ròng | -203,00 N | -121,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,36 | -123,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,00 N | -88,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,20 Tr | 59,05% |
Tổng tài sản | 12,90 Tr | -15,73% |
Tổng nợ | 3,59 Tr | -33,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -203,00 N | -121,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -707,00 N | -1.314,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,00 N | 15,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -818,00 N | -24,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 Tr | -109,26% |
Dòng tiền tự do | -698,12 N | -132,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
95