Trang chủWFCF • NASDAQ
add
Where Food Comes From Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,15 $
Mức chênh lệch một ngày
11,10 $ - 11,15 $
Phạm vi một năm
9,26 $ - 13,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,00 Tr USD
Số lượng trung bình
3,43 N
Tỷ số P/E
21,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,02 Tr | -1,29% |
Chi phí hoạt động | 2,11 Tr | -2,54% |
Thu nhập ròng | 1,15 Tr | 132,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,34 | 136,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 724,00 N | -5,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,76 Tr | 72,62% |
Tổng tài sản | 16,85 Tr | -0,54% |
Tổng nợ | 6,56 Tr | -12,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 Tr | 132,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 501,00 N | -45,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,78 Tr | 6.453,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -722,00 N | 0,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,56 Tr | 892,36% |
Dòng tiền tự do | 585,38 N | -25,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
96