Trang chủWFF • NASDAQ
add
WF Holding Ltd
0,42 $
Sau giờ giao dịch:(1,03%)-0,0044
0,42 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 16:47:48 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 29,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,69 Tr USD
Số lượng trung bình
168,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,76 Tr | 70,09% |
Chi phí hoạt động | 734,71 N | 133,26% |
Thu nhập ròng | -160,27 N | -246,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,12 | -186,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -103,52 N | -181,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,15 Tr | 441,11% |
Tổng tài sản | 15,68 Tr | 196,91% |
Tổng nợ | 6,90 Tr | 167,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -160,27 N | -246,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -898,11 N | -129.497,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,58 Tr | -9.362,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,40 Tr | 4.815,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 980,13 N | 974,12% |
Dòng tiền tự do | -138,64 N | -289,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
138