Trang chủWGF • CVE
add
Wescan Goldfields Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
39,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 89,73 N | 183,21% |
Thu nhập ròng | -89,73 N | -183,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -89,69 N | -183,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,44 N | 462,75% |
Tổng tài sản | 19,78 N | 412,31% |
Tổng nợ | 453,87 N | 125,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -434,10 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -16,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.794,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 180,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -89,73 N | -183,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -95,27 N | -113,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 110,00 N | 175,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,73 N | 420,03% |
Dòng tiền tự do | -61,62 N | -88,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web