Trang chủWGLD • CVE
add
Western Gold Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
17,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 375,19 N | -43,21% |
Thu nhập ròng | -381,46 N | 42,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -374,55 N | 43,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,60 N | -54,74% |
Tổng tài sản | 839,36 N | -26,74% |
Tổng nợ | 9,56 N | -17,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 829,81 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -89,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -91,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -381,46 N | 42,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -388,00 N | 24,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -388,00 N | -246,87% |
Dòng tiền tự do | -231,74 N | 13,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web