Trang chủWGS • NASDAQ
add
GeneDx Holdings Corp
99,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
99,68 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 16:05:09 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
108,08 $
Mức chênh lệch một ngày
98,38 $ - 105,04 $
Phạm vi một năm
55,17 $ - 170,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T USD
Số lượng trung bình
511,85 N
Tỷ số P/E
1.609,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,74 Tr | 51,86% |
Chi phí hoạt động | 87,78 Tr | 57,85% |
Thu nhập ròng | -7,64 Tr | 8,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,54 | 39,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | 1.030,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,22 Tr | 274,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,08 Tr | 33,16% |
Tổng tài sản | 493,90 Tr | 20,81% |
Tổng nợ | 201,64 Tr | -1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 292,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,64 Tr | 8,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,77 Tr | 458,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,69 Tr | 39,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,77 Tr | -22,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,85 Tr | 1.101,76% |
Dòng tiền tự do | 11,15 Tr | 935,36% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.000