Trang chủWGT • CVE
add
Westgate Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
62,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 Tr | 137,31% |
Chi phí hoạt động | 1,44 Tr | 66,19% |
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | -881,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -288,18 | -313,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -81,55 N | 66,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,99 Tr | 107,20% |
Tổng tài sản | 28,43 Tr | 89,10% |
Tổng nợ | 22,21 Tr | 475,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | -881,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,55 N | 113,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,81 Tr | -58,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,95 N | -132,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,56 Tr | -27,33% |
Dòng tiền tự do | -2,65 Tr | 36,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web