Trang chủWHS • FRA
add
Kalina Power Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00050 € - 0,00050 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,021 €
Giá trị vốn hóa thị trường
42,24 Tr AUD
Số lượng trung bình
257,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -8,93 Tr | -943,40% |
Thu nhập ròng | 8,72 Tr | 897,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,93 Tr | 944,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,49 Tr | 2.322,36% |
Tổng tài sản | 18,69 Tr | 1.822,35% |
Tổng nợ | 4,79 Tr | 29,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 119,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 134,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,72 Tr | 897,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,49 Tr | 1.047,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,50 N | -240,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,48 Tr | 3.238,93% |
Dòng tiền tự do | 5,56 Tr | 912,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1