Trang chủWHWK • NASDAQ
add
Whitehawk Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,78 $
Mức chênh lệch một ngày
2,71 $ - 2,92 $
Phạm vi một năm
1,39 $ - 3,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,32 Tr USD
Số lượng trung bình
141,59 N
Tỷ số P/E
20,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,20 Tr | -27,62% |
Thu nhập ròng | -17,75 Tr | -41,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | 30,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,54 Tr | -82,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,60 Tr | 159,66% |
Tổng tài sản | 167,02 Tr | 94,89% |
Tổng nợ | 9,85 Tr | -41,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,75 Tr | -41,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,38 Tr | 1,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,63 Tr | -1.901,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -107,00 Tr | -909,29% |
Dòng tiền tự do | -9,37 Tr | 13,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
22