Trang chủWHWK • NASDAQ
add
Whitehawk Therapeutics Inc
3,91 $
Sau giờ giao dịch:(2,56%)-0,10
3,81 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,90 $
Mức chênh lệch một ngày
3,89 $ - 4,05 $
Phạm vi một năm
1,39 $ - 4,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
184,27 Tr USD
Số lượng trung bình
154,44 N
Tỷ số P/E
28,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,87 Tr | -46,92% |
Thu nhập ròng | -23,25 Tr | -27,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,88 Tr | -31,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,70 Tr | 208,44% |
Tổng tài sản | 150,83 Tr | 114,49% |
Tổng nợ | 14,52 Tr | -18,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,25 Tr | -27,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
22