Trang chủWIA • ASX
add
WIA Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,49 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
719,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,63 Tr | 541,26% |
Thu nhập ròng | -5,31 Tr | -586,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 Tr | -64,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,84 Tr | 23,59% |
Tổng tài sản | 92,67 Tr | 27,65% |
Tổng nợ | 1,23 Tr | 69,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,31 Tr | -586,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -188,61 N | 15,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,40 Tr | -73,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,07 Tr | -1,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,41 Tr | -23,66% |
Dòng tiền tự do | -3,72 Tr | -21,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web