Trang chủWINS • CVE
add
Winshear Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
78,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 518,02 N | -34,99% |
Thu nhập ròng | -531,38 N | 21,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 472,94 N | -71,73% |
Tổng tài sản | 539,64 N | -68,86% |
Tổng nợ | 71,01 N | -50,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 468,64 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -153,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -182,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -531,38 N | 21,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -656,43 N | -20,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,68 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,92 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -630,48 N | -15,78% |
Dòng tiền tự do | -426,98 N | -18,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web