Trang chủWISE • STO
add
Wise Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
18,70 kr
Mức chênh lệch một ngày
18,45 kr - 20,10 kr
Phạm vi một năm
10,50 kr - 21,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
140,06 Tr SEK
Số lượng trung bình
13,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,59 Tr | -23,19% |
Chi phí hoạt động | 54,61 Tr | -20,59% |
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | 65,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,09 | 55,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,86 Tr | -43,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,15 Tr | -42,70% |
Tổng tài sản | 184,54 Tr | -22,38% |
Tổng nợ | 132,58 Tr | -21,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | 65,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,90 Tr | -36,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -544,00 N | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,96 Tr | 22,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 396,00 N | -81,48% |
Dòng tiền tự do | 4,38 Tr | -61,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
316