Trang chủWISE • STO
add
Wise Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
12,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
12,80 kr - 13,45 kr
Phạm vi một năm
10,85 kr - 22,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
94,60 Tr SEK
Số lượng trung bình
5,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,47 Tr | -18,03% |
Chi phí hoạt động | 43,54 Tr | -24,74% |
Thu nhập ròng | -5,99 Tr | 34,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,27 | 20,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,18 Tr | 54,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,75 Tr | -40,32% |
Tổng tài sản | 190,87 Tr | -22,79% |
Tổng nợ | 136,40 Tr | -20,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,99 Tr | 34,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,47 Tr | -533,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,45 Tr | 323,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,10 Tr | -27,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,12 Tr | -479,27% |
Dòng tiền tự do | -9,57 Tr | -280,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
303