Trang chủWITT.P • CVE
add
Wittering Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
420,00 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,074%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,71 N | 1.045,17% |
Thu nhập ròng | -9,83 N | -947,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,86 N | -7,56% |
Tổng tài sản | 285,86 N | -7,72% |
Tổng nợ | 9,44 N | 821,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 276,42 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,83 N | -947,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -941,00 | 55,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -941,00 | 55,15% |
Dòng tiền tự do | 2,82 N | 266,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính