Trang chủWKSP • NASDAQ
add
Worksport Ltd
2,12 $
Sau giờ giao dịch:(3,77%)+0,080
2,20 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 $
Mức chênh lệch một ngày
2,09 $ - 2,30 $
Phạm vi một năm
1,94 $ - 11,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,50 Tr USD
Số lượng trung bình
212,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,01 Tr | 60,58% |
Chi phí hoạt động | 6,36 Tr | 53,00% |
Thu nhập ròng | -4,93 Tr | -19,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -98,30 | 25,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,32 Tr | -23,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 Tr | 111,87% |
Tổng tài sản | 27,05 Tr | 8,46% |
Tổng nợ | 7,27 Tr | -15,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,93 Tr | -19,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,26 Tr | -176,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -484,46 N | -193,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,11 Tr | 5.185,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,37 Tr | 251,02% |
Dòng tiền tự do | -3,55 Tr | -124,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
81