Trang chủWLFC • NASDAQ
add
Willis Lease Finance Corp
Giá đóng cửa hôm trước
165,21 $
Mức chênh lệch một ngày
165,86 $ - 170,50 $
Phạm vi một năm
114,01 $ - 207,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T USD
Số lượng trung bình
47,53 N
Tỷ số P/E
10,86
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,47 Tr | 27,76% |
Chi phí hoạt động | 87,01 Tr | 22,58% |
Thu nhập ròng | 12,19 Tr | -42,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,40 | -54,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,28 Tr | -8,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,84 Tr | -16,21% |
Tổng tài sản | 3,94 T | 19,38% |
Tổng nợ | 3,21 T | 19,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 725,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,19 Tr | -42,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,16 Tr | 9,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,20 Tr | 52,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 450,01 Tr | 67,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 375,97 Tr | 1.273,27% |
Dòng tiền tự do | -441,91 Tr | -33,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
471